Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
我慢汁 (がまんじる) — tiền xuất tinh
NGÃ MẠN TRẤP
我慢汁
tiền xuất tinh
我慢 がまん
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu
我慢する がまんする
bóp bụng
我慢をする がまんをする
ôm bụng.
我慢しないで がまんしないで
không kiềm chế; không kìm nén; không do dự; không chịu đựng
我々 われわれ
chúng mình