我鳴る (がなる) — hét lên, kêu lên, gào lên, thét lên
我鳴る
NGÃ MINH
が な る
Hét lên, kêu lên, gào lên, thét lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 我鳴る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 我鳴る/がなる |
| Quá khứ (た) | 我鳴った |
| Phủ định (未然) | 我鳴らない |
| Lịch sự (丁寧) | 我鳴ります |
| te (て) | 我鳴って |
| Khả năng (可能) | 我鳴れる |
| Thụ động (受身) | 我鳴られる |
| Sai khiến (使役) | 我鳴らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 我鳴らせられる |
| Điều kiện (条件) | 我鳴れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 我鳴れ |
| Ý chí (意向) | 我鳴ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 我鳴るな |

