戦勝者 (せんしょうしゃ) — bên chiến thắng; kẻ thắng cuộc
戦勝者
CHIẾN THẮNG GIẢ
Bên chiến thắng; kẻ thắng cuộc
戦勝者
は
敗者
に
厳
しい
条件
を
押
し
付
けた
。
Bên chiến thắng đã áp đặt các điều kiện khắc nghiệt lên kẻ thua cuộc.
Ảnh minh họa

戦勝者 (せんしょうしゃ) — bên chiến thắng; kẻ thắng cuộc
CHIẾN THẮNG GIẢ
