Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦敗国 (せんぱいこく) — nước thua trận.
CHIẾN BẠI QUỐC
戦敗国
nước thua trận.
国国 くにぐに
những nước
戦 「いくさ」「せん」
chiến.
失敗 しっぱい
sự thất bại
失敗する しっぱいする
thất bại
失敗者 しっぱいしゃ
kẻ thất bại