Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
化学戦用物質 かがくせんよーぶっしつ
chất hóa học trong chiến tranh
戦争 せんそう
chiến tranh
戦 「いくさ」「せん」
chiến.
私戦 しせん
chiến tranh tư nhân (cuộc chiến tranh do cá nhân hoặc một tổ chức khởi xướng chống lại một quốc gia khác mà không có sự tuyên bố chiến tranh từ chính phủ)
一戦 「いっせん」「ひといくさ」
một trận đánh; một trò chơi; một cuộc so tài; một cuộc chiến đấu