Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦艦 (せんかん) — chiến thuyền
CHIẾN HẠM
戦艦
chiến thuyền
戦争 せんそう
chiến tranh
戦 「いくさ」「せん」
chiến.
私戦 しせん
chiến tranh tư nhân (cuộc chiến tranh do cá nhân hoặc một tổ chức khởi xướng chống lại một quốc gia khác mà không có sự tuyên bố chiến tranh từ chính phủ)
一戦 「いっせん」「ひといくさ」
một trận đánh; một trò chơi; một cuộc so tài; một cuộc chiến đấu
戦い たたかい
trận chiến đấu; sự đấu tranh; sự xung đột