Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦闘的 (せんとうてき) — chiến sĩ; hiếu chiến
CHIẾN ĐẤU ĐÍCH
戦闘的
chiến sĩ
戦 「いくさ」「せん」
chiến.
挑戦的 ちょうせんてき
Mang tính thử thách
戦闘 せんとう
chiến đấu
戦闘する せんとう
đấu tranh; chiến đấu.
戦闘力 せんとうりょく
sức mạnh chiến đấu