戯ける (おどける たわける) — nói trêu, nói đùa, nói vui,..
戯ける
HÍ
お ど け る
Nói trêu, nói đùa, nói vui,..
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 戯ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戯ける/おどける |
| Quá khứ (た) | 戯けた |
| Phủ định (未然) | 戯けない |
| Lịch sự (丁寧) | 戯けます |
| te (て) | 戯けて |
| Khả năng (可能) | 戯けられる |
| Thụ động (受身) | 戯けられる |
| Sai khiến (使役) | 戯けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戯けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 戯ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 戯けろ |
| Ý chí (意向) | 戯けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戯けるな |

