Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戯け口 (おどけぐち たわけぐち) — nói đùa
HÍ KHẨU
戯け口
nói đùa
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
口に くちに
sự ăn, thức ăn
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
口をつける くちをつける
nếm, thử ( đồ ăn, đồ uống )
いける口 いけるくち
người uống rượu