戸惑う (とまどう) — lạc đường; lạc mất phương hướng; không biết cách làm.
戸惑う
HỘ HOẶC
と ま ど う
Lạc đường; lạc mất phương hướng; không biết cách làm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 戸惑う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戸惑う/とまどう |
| Quá khứ (た) | 戸惑った |
| Phủ định (未然) | 戸惑わない |
| Lịch sự (丁寧) | 戸惑います |
| te (て) | 戸惑って |
| Khả năng (可能) | 戸惑える |
| Thụ động (受身) | 戸惑われる |
| Sai khiến (使役) | 戸惑わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戸惑わせられる |
| Điều kiện (条件) | 戸惑えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 戸惑え |
| Ý chí (意向) | 戸惑おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戸惑うな |

