Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戸毎 (こごと とごと) — mỗi hộ; mỗi gia đình
HỘ MỖI
戸毎
mỗi hộ
戸毎眼張 とごっとめばる
cá mắt lồi
毎日 まいにち
hàng ngày
毎日毎日 まいにちまいにち
ngày qua ngày, từng ngày
毎年 「まいとし」「まいねん」
hàng năm; mỗi năm; mọi năm.
神戸 「こうべ」「かんべ」
Kobe (port city near Osaka)