Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
房 (ふさ ぼう ぶさ はなぶさ) — phòng
PHÒNG
房
phòng
房中 ぼうちゅう
bên trong một phòng
房の内 ぼうのうち
ở trong (của) một buồng (phòng, hộp)
房水 ぼうすい
aqueous humor
房室 ぼうしつ
buồng, phòng
房毛 ふさげ
lông mọc ở tai ( mèo,...)