所属 (しょぞく) — phận
所属
SỞ CHÚC
しょ ぞ く
JLPTN1
Phận
Sự sở thuộc; sự thuộc về; sự nằm trong; sự sáp nhập; vị trí.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 所属
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 所属する/しょぞくする |
| Quá khứ (た) | 所属した |
| Phủ định (未然) | 所属しない |
| Lịch sự (丁寧) | 所属します |
| te (て) | 所属して |
| Khả năng (可能) | 所属できる |
| Thụ động (受身) | 所属される |
| Sai khiến (使役) | 所属させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 所属させられる |
| Điều kiện (条件) | 所属すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 所属しろ |
| Ý chí (意向) | 所属しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 所属するな |

