所用 (しょよう) — cam kết; doanh nghiệp
所用
SỞ DỤNG
しょ よ う
Cam kết; doanh nghiệp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 所用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 所用する/しょようする |
| Quá khứ (た) | 所用した |
| Phủ định (未然) | 所用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 所用します |
| te (て) | 所用して |
| Khả năng (可能) | 所用できる |
| Thụ động (受身) | 所用される |
| Sai khiến (使役) | 所用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 所用させられる |
| Điều kiện (条件) | 所用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 所用しろ |
| Ý chí (意向) | 所用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 所用するな |

