Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
扇子 (せんす) — quạt giấy( quạt khép vào, xoè ra được)
PHIẾN TỬ
扇子
quạt giấy( quạt khép vào, xoè ra được)
扇子キット せんすキット
bộ dụng cụ làm quạt cầm tay
うちわ/扇子キット うちわ/せんすキット
Bộ làm quạt tay
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
扇風機 せんぷうき
quạt máy.
携帯用扇風機 けいたいようせんぷうき
quạt di động, quạt cầm tay