Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手ばかり てばかり
cân tay
作り手 つくりて
Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm.
取り手 とりて
người nhận, một người nhận
みずとり
chim ở nước (mòng két, le le...)
送り手 おくりて
người gửi (thư, quà...)