Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手で口をかくす てでくちをかくす
bụm miệng.
自分の手で じぶんのてで
tự mình làm
自らの手で みずからのてで
tự tay mình
苦手である にがてである
điểm yếu, yếu, kém (về cái gì)
両手で支える りょうてでささえる
bưng.