Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
みずや
tủ, tủ búp phê, mối tình vờ vịt, kêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng + belly, inside, stomach), skeleton
いやみ
sự khó chịu
みずあげ
sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh, bến, nơi đổ, đầu cầu thang
手上げ てあげ
Bó tay, hết cách
みたまや
lăng, lăng tẩm