手を取る (てをとる) — cầm tay chỉ dạy
手を取る
THỦ THỦ
Cầm tay chỉ dạy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 手を取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 手を取る/てをとる |
| Quá khứ (た) | 手を取った |
| Phủ định (未然) | 手を取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 手を取ります |
| te (て) | 手を取って |
| Khả năng (可能) | 手を取れる |
| Thụ động (受身) | 手を取られる |
| Sai khiến (使役) | 手を取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 手を取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 手を取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 手を取れ |
| Ý chí (意向) | 手を取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 手を取るな |

