Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手下 (てした てか) — thuộc cấp, thuộc hạ, thủ hạ, tay sai
THỦ HẠ
手下
thuộc cấp, thuộc hạ, thủ hạ.
上手下手 じょうずへた
tốt và xấu
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít