Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手吹き (てふき) — lau bằng tay
THỦ XUY
手吹き
lau bằng tay
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
つき手 つきて
một đô vật bị ngã chạm tay xuống sàn mà không hề có lực của đối thủ, dẫn đến một lỗi thua
手焼き てやき
nướng bằng tay (bánh...); tự nướng (bánh...)
手続き てつづき
thủ tục
手巻き てまき
cuốn hoặc sự lăn bằng tay