Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手塩皿 (てしおざら) — đĩa nhỏ.
THỦ DIÊM MÃNH
手塩皿
đĩa nhỏ.
塩 「しお」「えん」「じお」
muối
塩度 しおたび
tính mặn (của nước...)
塩顔 しおがお
Đẹp, da trắng, thường nói đàn ông mà mặt giống con gái
皿 「さら」「ざら」
dĩa
お皿 おさら
đĩa