Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手巻き (てまき) — cuốn hoặc sự lăn bằng tay
THỦ QUYỂN
手巻き
cuốn hoặc sự lăn bằng tay
手巻き用 てまききよう
đồ dùng cho việc cuốn bằng tay (dùng cho các loại dụng cụ, vật liệu, hoặc thực phẩm liên quan đến việc cuốn tay như: cuốn màng co, cuốn sushi)
手巻き寿司 てまきずし
sushi cuộn tay
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
つき手 つきて
một đô vật bị ngã chạm tay xuống sàn mà không hề có lực của đối thủ, dẫn đến một lỗi thua
手焼き てやき
nướng bằng tay (bánh...); tự nướng (bánh...)