手戻り (てもどり) — làm sai, sửa lại, xem lại
手戻り
THỦ LỆ
Làm sai, sửa lại, xem lại
Làm lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 手戻り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 手戻りする/てもどりする |
| Quá khứ (た) | 手戻りした |
| Phủ định (未然) | 手戻りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 手戻りします |
| te (て) | 手戻りして |
| Khả năng (可能) | 手戻りできる |
| Thụ động (受身) | 手戻りされる |
| Sai khiến (使役) | 手戻りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 手戻りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 手戻りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 手戻りしろ |
| Ý chí (意向) | 手戻りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 手戻りするな |

