Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手捌き (てさばき) — sự vận dụng bằng tay, sự thao tác, sự lôi kéo, sự vận động
THỦ
手捌き
sự vận dụng bằng tay, sự thao tác, sự lôi kéo.
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
好き勝手 すきかって
làm cho bất cứ cái gì một làm vui lòng
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
御手手 おてて
tay
つき手 つきて
một đô vật bị ngã chạm tay xuống sàn mà không hề có lực của đối thủ, dẫn đến một lỗi thua