Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手焼き てやき
nướng bằng tay (bánh...); tự nướng (bánh...)
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
御手手 おてて
tay
焼き やき
nướng
焼き金 「やきがね」「やききん」
đóng nhãn là quần áo