Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手焼き (てやき) — nướng bằng tay (bánh...); tự nướng (bánh...)
THỦ THIÊU
手焼き
nướng bằng tay (bánh...)
焼き やき
nướng
たい焼き たいやき
bánh cá nướng, bánh hình con cá chứa đầy mứt đậu
焼き金 「やきがね」「やききん」
đóng nhãn là quần áo
焼き入れ やきいれ
một cái gì rắn lại, bệnh xơ cứng
焼き型 やきがた
khuôn nướng (ví dụ: khuôn bánh)