Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手盛り てもり
việc tự đặt đồ ăn lên đĩa...
お手盛り おてもり
kế hoạch tự phê chuẩn; tự phê chuẩn
御手盛り おてもり
tính toán cớ lợi cho bản thân; tính toán vị kỷ
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
御手手 おてて
tay