Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手盛り (てもり) — việc tự đặt đồ ăn lên đĩa...
THỦ THỊNH
手盛り
việc tự đặt đồ ăn lên đĩa...
お手盛り おてもり
kế hoạch tự phê chuẩn; tự phê chuẩn
御手盛り おてもり
tính toán cớ lợi cho bản thân; tính toán vị kỷ
作り手 つくりて
Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm.
取り手 とりて
người nhận, một người nhận
送り手 おくりて
người gửi (thư, quà...)