Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手短い (てみじかい) — Ngắn; ngắn gọn.
THỦ ĐOẢN
手短い
Ngắn
短い みじかい
cụt
気の短い きのみじかい
thiếu kiên nhẫn, dễ nổi cáu
気が短い きがみじかい
nóng tính, dễ cáu
短い時間 みじかいじかん
chốc.
上手い うまい
khéo tay; tài giỏi