手籠め (てごめ) — sự cướp đoạt
手籠め
THỦ LUNG
て ご め
て ご め
Sự cướp đoạt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 手籠め
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 手籠めする/てごめする |
| Quá khứ (た) | 手籠めした |
| Phủ định (未然) | 手籠めしない |
| Lịch sự (丁寧) | 手籠めします |
| te (て) | 手籠めして |
| Khả năng (可能) | 手籠めできる |
| Thụ động (受身) | 手籠めされる |
| Sai khiến (使役) | 手籠めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 手籠めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 手籠めすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 手籠めしろ |
| Ý chí (意向) | 手籠めしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 手籠めするな |

