Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
四つ手網 よつであみ
cái vó, lưới vó (bắt cá)
叉手網 さであみ
nhúng mạng(lưới); xúc mạng(lưới)
八つ手網 やつであみ
lưới, dụng cụ bắt cá
網 「あみ」「もう」「い」
chài
網の目 あみのめ
mắt lưới.