手繰る (たぐる) — dùng tay kéo về; lôi vào; kéo vào (dây thừng)
手繰る
THỦ SÀO
た ぐ る
Dùng tay kéo về; lôi vào; kéo vào (dây thừng)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 手繰る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 手繰る/たぐる |
| Quá khứ (た) | 手繰った |
| Phủ định (未然) | 手繰らない |
| Lịch sự (丁寧) | 手繰ります |
| te (て) | 手繰って |
| Khả năng (可能) | 手繰れる |
| Thụ động (受身) | 手繰られる |
| Sai khiến (使役) | 手繰らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 手繰らせられる |
| Điều kiện (条件) | 手繰れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 手繰れ |
| Ý chí (意向) | 手繰ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 手繰るな |

