Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手術痕 (しゅじゅつこん) — vết sẹo phẫu thuật
THỦ THUẬT NGÂN
手術痕
vết sẹo phẫu thuật
手術 しゅじゅつ
mổ; sự phẫu thuật
手術か しゅじゅつか
khoa phẫu thuật.
手術する しゅじゅつする
giải phẫu
大手術 だいしゅじゅつ
phẫu thuật lớn
手術代 しゅじゅつだい
phí phẫu thuật