Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手術着 (しゅじゅつぎ) — quần áo phẫu thuật
THỦ THUẬT TRỨ
手術着
quần áo phẫu thuật
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
手術 しゅじゅつ
mổ; sự phẫu thuật
手術か しゅじゅつか
khoa phẫu thuật.
手術する しゅじゅつする
giải phẫu
大手術 だいしゅじゅつ
phẫu thuật lớn