Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手跡 (しゅせき) — chữ viết tay; dạng chữ
THỦ TÍCH
手跡
chữ viết tay
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
御手手 おてて
tay
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.