Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手酌 (てじゃく) — sự tự rót rượu cho mình
THỦ CHƯỚC
手酌
sự tự rót rượu cho mình
手酌酒 てじゃくさけ
uống rượu một mình
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
お手 おて
tay
一手 「いって」「ひとて」「いっしゅ」
Làm một mình; đảm nhận một mình (một mình làm mà không phân chia công việc với người khác)
二手 ふたて
Hai nhóm; hai băng.