手酌酒 (てじゃくさけ) — uống rượu một mình
手酌酒
THỦ CHƯỚC TỬU
Uống rượu một mình
仕事
が
終
わった
後
、
彼
は
手酌酒
を
楽
しむのが
好
きだ
。
Anh ấy thích đi uống rượu một mình sau khi tan làm.
Ảnh minh họa

手酌酒 (てじゃくさけ) — uống rượu một mình
THỦ CHƯỚC TỬU
