Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
打 (だ ダース) — đánh
ĐẢ
打
đánh
打っ 「ぶっ」「ぶっ-」
mạnh mẽ, dữ dội
打ち方 うちかた
cách đánh đấm
打ち手 うちて
Xạ thủ
打ち金 「うちがね」「うちきん」
hammer (of a gun)
打ち物 うちもの
vũ khì rén; gươm kiếm