Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
打ち物 (うちもの) — vũ khì rén; gươm kiếm
ĐẢ VẬT
打ち物
vũ khì rén
打ち物師 うちものし
thợ rèn
おさ打ち おさうち
đánh đập
打ち方 うちかた
cách đánh đấm
打ち手 うちて
Xạ thủ
打ち金 「うちがね」「うちきん」
hammer (of a gun)