打つかる (ぶつかる) — tấn công, va chạm, va vào, xung đột
打つかる
ĐẢ
ぶ つ か る
Tấn công, va chạm, va vào, xung đột
Bất đồng về ý kiến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 打つかる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 打つかる/ぶつかる |
| Quá khứ (た) | 打つかった |
| Phủ định (未然) | 打つからない |
| Lịch sự (丁寧) | 打つかります |
| te (て) | 打つかって |
| Khả năng (可能) | 打つかれる |
| Thụ động (受身) | 打つかられる |
| Sai khiến (使役) | 打つからせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 打つからせられる |
| Điều kiện (条件) | 打つかれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 打つかれ |
| Ý chí (意向) | 打つかろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 打つかるな |

