Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
破壊 はかい
sự phá hoại
破壊する はかいする
đập phá
突破 とっぱ
đột phá
突破する とっぱする
phá.
打ち守る うちまもる
nhìn chằm chằm; dõi theo