Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
批判力 (ひはんりょく) — sức mạnh phê bình (ability)
PHÊ PHÁN LỰC
批判力
sức mạnh phê bình (ability)
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
判断力 はんだんりょく
khả năng phán đoán.
批判 ひはん
phê phán
夢判断 ゆめはんだん
mơ đọc
批判する ひはんする
phê.