Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
批評眼 (ひひょうがん) — con mắt phê bình.
PHÊ BÌNH NHÃN
批評眼
con mắt phê bình.
評価 ひょうか
phẩm bình
批判 ひはん
phê phán
批判する ひはんする
phê.
批判的 ひはんてき
một cách phê phán
批判者 ひはんしゃ
nhà phê bình, người chỉ trích