Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
技師 (ぎし) — kỹ sư
KĨ SƯ
技師
kỹ sư
技師長 ぎしちょう
kỹ sư trưởng.
機械技師 きかいぎし
kỹ sư cơ khí
検査技師 けんさぎし
Kỹ thuật viên xét nghiệm
工場技師 こうじょうぎし
kỹ sư công trường.
建築技師 けんちくぎし
kiến trúc sư.