Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
技術士 (ぎじゅつし) — kỹ thuật viên; chuyên viên kỹ thuật; kỹ sư
KĨ THUẬT SĨ
技術士
kỹ thuật viên
技術士テキスト ぎじゅつしテキスト
sách giáo khoa cho kỳ thi kỹ sư chuyên nghiệp
医学技術士 いがくぎじゅつし
nhà kỹ thuật y học
技術 ぎじゅつ
kỹ thuật
技術的 ぎじゅつてき
kỹ thuật; thực hành
技術者 ぎじゅつしゃ
nhà kỹ thuật.