Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抒情 (じょじょう) — thơ trữ tình, thể trữ tình
TRỮ TÌNH
抒情
thơ trữ tình, thể trữ tình
抒情詩 じょじょうし
thơ trữ tình.
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
感情 かんじょう
cảm tình
事情 じじょう
lí do; nguyên cớ
表情 ひょうじょう
diện mạo; tình hình; cảnh tượng; vẻ bề ngoài