Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
投げ (なげ) — Cú ném; cú quật
ĐẦU
投げ
Cú ném
投げる
gieo
投げ文 なげぶみ
thư liệng vào nhà; thư bỏ vào nhà.
投げ技 なげわざ
kỹ thuật ném
投げ業 なげわざ
Kỹ thuật ném.
投げキス なげキス
hôn gió
投げ与える なげあたえる
ném cho