投入口 (とうにゅうぐち とうにゅうこう) — Cửa nạp, cổng đầu vào (trong các thiết bị máy móc)
投入口
ĐẦU NHẬP KHẨU
と う にゅ う ぐ ち
Cửa nạp, cổng đầu vào (trong các thiết bị máy móc)
この
機械
には
広
い
投入口
があります
。
Máy này có cổng đầu vào rộng.
Ảnh minh họa


