Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
投手力 (とうしゅりょく) — ném sức mạnh ((của) một đội)
ĐẦU THỦ LỰC
投手力
ném sức mạnh ((của) một đội)
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
投稿 とうこう
sự đóng góp; sự cộng tác; đăng
投稿者 とうこうしゃ
người đóng góp ((của) vật chất viết)
投票 とうひょう
bỏ phiếu
投票日 とうひょうび
Ngày bầu cử; ngày bỏ phiếu